Phần Communication Unit 12 Tiếng Anh lớp 8 giúp học sinh rèn luyện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh thông qua việc sử dụng các mẫu câu diễn tả sự chưa chắc chắn, đồng thời rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi và trao đổi thông tin về các hành tinh trong hệ Mặt trời.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ hướng dẫn các bạn hoàn thành các hoạt động trong bài học với đáp án và bài mẫu gợi ý. Cùng tham khảo nhé.
Phần Everyday English giúp các bạn học sinh học cách sử dụng các mẫu câu để diễn tả sự không chắc chắn (Expressing uncertainty).
(Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến những câu được làm nổi bật.)
Hội thoại 1:
| Nick: Do you think Mars may support life? | Nick: Cậu có nghĩ sao Hỏa có thể duy trì sự sống không? |
| Mark: I'm not sure about it. Scientists are trying to find life there. | Mark: Tớ không chắc về điều đó. Các nhà khoa học đang cố gắng tìm kiếm sự sống ở đó. |
Hội thoại 2:
| Mary: Do you think Ann will win tomorrow? | Mary: Tớ nghi ngờ điều đó / Tớ không nghĩ vậy. Cô ấy bị thương ở tay trong trận đấu tuần trước. |
| Tommy: I doubt it. She injured her arm in a match last week. | Tommy: Tớ nghi ngờ điều đó / Tớ không nghĩ vậy. Cô ấy bị thương ở tay trong trận đấu tuần trước. |
(Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự với các tình huống sau.)
| Situation 1. You are not sure about the possibility of water on Mars. (Bạn không chắc chắn về khả năng có nước trên sao Hỏa.) |
A: Do you think there is water on Mars? (Cậu có nghĩ là có nước trên sao Hỏa không?)
B: I'm not sure about it. But scientists found some signs of ice there. (Tớ không chắc lắm. Nhưng các nhà khoa học đã tìm thấy vài dấu hiệu của băng ở đó.)
| Situation 2. You doubt that one of your friends will get a good mark on the English test. (Bạn nghi ngờ rằng một người bạn của mình sẽ đạt điểm cao trong bài kiểm tra tiếng Anh.) |
A: Do you think Ba will get a good mark on the English test? (Cậu có nghĩ Ba sẽ được điểm cao bài kiểm tra tiếng Anh không?)
B: I doubt it. He didn't study anything last night. (Tớ e là không / Tớ nghi ngờ điều đó. Cậu ấy chẳng học gì tối qua cả.)
| Situation 3. You are not sure if the weather will be fine tomorrow. (Bạn không chắc liệu ngày mai thời tiết có đẹp không.) |
A: Will the weather be fine for our picnic tomorrow? (Thời tiết ngày mai có đẹp để đi dã ngoại không nhỉ?)
B: I'm not sure about it. The forecast says it might rain. (Tớ không chắc nữa. Dự báo thời tiết nói trời có thể mưa.)
Phần này giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu qua bài đọc về 3 hành tinh trong Hệ mặt trời bao gồm Sao Thủy (Mercury), Sao Mộc (Jupiter), Sao Kim (Venus) và thực hành hỏi đáp, thuyết trình về các hành tinh này.
(Đọc thông tin bên dưới và trả lời các câu hỏi theo sau.)
| Mercury | Sao Thủy |
| - smallest and closest to the sun with no moon. | - nhỏ nhất và gần mặt trời nhất, không có mặt trăng. |
| - very hot in the daytime but very cold at night. | - rất nóng vào ban ngày nhưng rất lạnh vào ban đêm. |
| - no atmosphere → no wind or weather on it. | - Không có khí quyển → không có gió hay thời tiết. |
| Jupiter | Sao Mộc |
| - Largest planet with about 63 moons | - Hành tinh lớn nhất với khoảng 63 mặt trăng |
| - Stormiest planet | - Hành tinh nhiều bão tố nhất |
| - Third brightest object in the night sky | - Vật thể sáng thứ 3 trên bầu trời đêm |
| Venus | Sao Kim |
| - Hottest planet with no moon | - Hành tinh nóng nhất, không có mặt trăng |
| - Nearly as big as Earth | - Kích thước gần bằng Trái Đất |
| - Often very bright in the early morning → people call it the morning star | - Thường rất sáng vào sáng sớm → mọi người gọi nó là sao Mai |
Trả lời câu hỏi:
1. What planets have no moon? (Những hành tinh nào không có mặt trăng?)
→ Đáp án: Mercury and Venus
Dẫn chứng: Thông tin về Mercury: “smallest and closest to the sun with no moon” (nhỏ nhất và gần mặt trời nhất, không có mặt trăng), thông tin về Venus: “Hottest planet with no moon.” (Hành tinh nóng nhất, không có mặt trăng).
2. What planet is similar in size to Earth? (Hành tinh nào có kích thước tương tự Trái Đất?)
→ Đáp án: Venus
Dẫn chứng: Thông tin về Venus "Nearly as big as Earth" (Kích thước gần bằng Trái Đất).
3. What planet is the smallest and closest to the sun? (Hành tinh nào nhỏ nhất và gần mặt trời nhất?)
→ Đáp án: Mercury
Dẫn chứng: Thông tin về Mercury: "smallest and closest to the sun with no moon." (nhỏ nhất và gần mặt trời nhất, không có mặt trăng).
4. What planet is called the morning star? (Hành tinh nào được gọi là sao Mai?)
→ Đáp án: Venus
Dẫn chứng: Thông tin về Venus: "Often very bright in the early morning => people call it the morning star". (Thường rất sáng vào sáng sớm => mọi người gọi nó là sao Mai).
5. What is the largest and stormiest planet? (Hành tinh nào lớn nhất và nhiều bão tố nhất?)
→ Đáp án: Jupiter
Dẫn chứng: Thông tin về Jupiter: "Largest planet with about 63 moons", "stormiest planet". (Hành tinh lớn nhất với khoảng 63 mặt trăng. Hành tinh nhiều bão tố nhất).
(Làm việc theo cặp. Thảo luận và nối 3 hành tinh ở bài 3 với các bức tranh 1-3 bên dưới.)
Đáp án:
Hình 1 - Venus (Sao Kim)
Hình 2 - Mercury (Sao Thủy)
Hình 3 - Jupiter (Sao Mộc)
(Làm việc theo nhóm. Lần lượt nói về một trong ba hành tinh ở bài 3.)
Gợi ý bài nói mẫu:
Về Sao Mộc (Jupiter):
I would like to tell you about Jupiter. It is the largest planet in our solar system and has about 63 moons. It is also known as the stormiest planet. Interestingly, it is the third brightest object in the night sky.
(Tớ muốn kể cho các bạn về Sao Mộc. Nó là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời và có khoảng 63 mặt trăng. Nó cũng được biết đến là hành tinh nhiều bão tố nhất. Một điều thú vị là, nó là vật thể sáng thứ 3 trên bầu trời đêm.)
Về Sao Kim (Venus)
Let's talk about Venus. It is the hottest planet and has no moon. Its size is nearly as big as Earth. Because it is often very bright in the early morning, people call it the morning star.
(Hãy nói về Sao Kim. Nó là hành tinh nóng nhất và không có mặt trăng. Kích thước của nó gần bằng Trái Đất. Bởi vì nó thường rất sáng vào sáng sớm, mọi người gọi nó là Sao Mai.)
Hy vọng rằng các đáp án và gợi ý trả lời cho phần Communication Unit 12 lớp 8 trên đây sẽ giúp các bạn nắm vững nội dung bài học, cải thiện khả năng giao tiếp và có thêm kiến thức về các hành tinh trong hệ mặt trời để vận dụng trong các bài học tiếp theo.
Chúc các bạn học Tiếng Anh hiệu quả.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ